TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沦为

lúnwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淪為

沦为 nghĩa là rơi xuống, trở thành.

Nghĩa của 沦为

lúnwéi

Động từphồn thể 淪為
  1. Rơi xuống
  2. Trở thành (thứ gì đó kém cỏi)

Câu hỏi thường gặp

沦为 nghĩa là gì?

沦为 (lúnwéi) nghĩa là rơi xuống, trở thành.

沦为 đọc thế nào?

沦为 đọc là lúnwéi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.