TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沦陷区

lúnxiànqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淪陷區

沦陷区 nghĩa là Vùng lãnh thổ bị địch chiếm.

Nghĩa của 沦陷区

lúnxiànqū

Danh từphồn thể 淪陷區
  1. Vùng lãnh thổ bị địch chiếm

Câu hỏi thường gặp

沦陷区 nghĩa là gì?

沦陷区 (lúnxiànqū) nghĩa là Vùng lãnh thổ bị địch chiếm.

沦陷区 đọc thế nào?

沦陷区 đọc là lúnxiànqū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.