TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沪剧

Hùjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滬劇

沪剧 nghĩa là Hí kịch Thượng Hải.

Nghĩa của 沪剧

Hùjù

Danh từphồn thể 滬劇tên riêng
  1. Hí kịch Thượng Hải

Câu hỏi thường gặp

沪剧 nghĩa là gì?

沪剧 (hùjù) nghĩa là Hí kịch Thượng Hải.

沪剧 đọc thế nào?

沪剧 đọc là Hùjù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.