TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沪宁线

Hù Níngxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滬寧線

沪宁线 nghĩa là Tuyến Thượng Hải-Nam Kinh.

Nghĩa của 沪宁线

Hù Níngxiàn

phồn thể 滬寧線tên riêng
  1. Tuyến Thượng Hải-Nam Kinh

Câu hỏi thường gặp

沪宁线 nghĩa là gì?

沪宁线 (hù níngxiàn) nghĩa là Tuyến Thượng Hải-Nam Kinh.

沪宁线 đọc thế nào?

沪宁线 đọc là Hù Níngxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.