沪语 nghĩa là tiếng Thượng Hải, Phương ngữ Thượng Hải.
Nghĩa của 沪语
Hùyǔ
Danh từphồn thể 滬語tên riêng
Tiếng Thượng Hải
Phương ngữ Thượng Hải
Câu hỏi thường gặp
沪语 nghĩa là gì?
沪语 (hùyǔ) nghĩa là tiếng Thượng Hải, Phương ngữ Thượng Hải.
沪语 đọc thế nào?
沪语 đọc là Hùyǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.