河北
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hà bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
河北 nghĩa là Tỉnh Hà Bắc (Hopeh) ở miền bắc Trung Quốc bao quanh Bắc Kinh, tên gọi tắt 冀, thủ phủ Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng).
Nghĩa của 河北
Héběi
HÀ BẮCTên riêngtên riêng- Tỉnh Hà Bắc (Hopeh) ở miền bắc Trung Quốc bao quanh Bắc Kinh, tên gọi tắt 冀, thủ phủ Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng)
Câu hỏi thường gặp
河北 nghĩa là gì?
河北 (héběi) nghĩa là Tỉnh Hà Bắc (Hopeh) ở miền bắc Trung Quốc bao quanh Bắc Kinh, tên gọi tắt 冀, thủ phủ Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng).
河北 đọc thế nào?
河北 đọc là Héběi (pinyin).
Âm Hán Việt của 河北 là gì?
Âm Hán Việt của 河北 là "hà bắc".