TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

河内

Hénèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 河內

Âm Hán Việt HÀ NỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hà nội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

河内 nghĩa là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam.

Nghĩa của 河内

Hénèi

HÀ NỘITên riêngphồn thể 河內tên riêng
  1. Hà Nội, thủ đô của Việt Nam
  2. Hà Nội
    • 我爱河内Tôi yêu Hà Nội.

Câu ví dụ với 河内

  • 河内是越南的首都。 Hénèi shì Yuènán de shǒudū.Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.Tatoeba #3537840
  • 他曾在河内工作过。 Anh ấy từng làm việc ở Hà Nội.Tatoeba #3538060
  • 人造卫星从河内上空飞过。 Rénzàowèixīng cóng Hénèi shàngkōng fēiguò.Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.Tatoeba #3537887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

河内 nghĩa là gì?

河内 (hénèi) nghĩa là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam.

河内 đọc thế nào?

河内 đọc là Hénèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 河内 là gì?

Âm Hán Việt của 河内 là "hà nội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.