TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

河北日报

Héběi Rìbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 河北日報

Âm Hán Việt HÀ BẮC NHẬT BÁO

河北日报 nghĩa là Báo Hà Bắc, tờ báo thành lập năm 1949.

Nghĩa của 河北日报

Héběi Rìbào

HÀ BẮC NHẬT BÁOphồn thể 河北日報tên riêng
  1. Báo Hà Bắc, tờ báo thành lập năm 1949

Câu hỏi thường gặp

河北日报 nghĩa là gì?

河北日报 (héběi rìbào) nghĩa là Báo Hà Bắc, tờ báo thành lập năm 1949.

河北日报 đọc thế nào?

河北日报 đọc là Héběi Rìbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 河北日报 là gì?

Âm Hán Việt của 河北日报 là "hà bắc nhật báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.