TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

河蟹

héxiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ GIẢI
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

河蟹 nghĩa là cua sông.

Nghĩa của 河蟹

héxiè

HÀ GIẢIDanh từ, Động từ
  1. Cua sông
  2. Kiểm duyệt Internet (chơi chữ "hòa hợp" 和谐 (héxié), bị tường lửa lớn của Trung Quốc chặn)

Câu hỏi thường gặp

河蟹 nghĩa là gì?

河蟹 (héxiè) nghĩa là cua sông.

河蟹 đọc thế nào?

河蟹 đọc là héxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 河蟹 là gì?

Âm Hán Việt của 河蟹 là "hà giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.