TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

河马

hémǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 河馬

Âm Hán Việt HÀ MÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hà mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

河马 nghĩa là con hà mã.

Nghĩa của 河马

hémǎ

HÀ MÃDanh từphồn thể 河馬
  1. Con hà mã

Câu ví dụ với 河马

  • 河马喜欢水。 Hémǎ xǐhuan shuǐ.Hà mã thích nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

河马 nghĩa là gì?

河马 (hémǎ) nghĩa là con hà mã.

河马 đọc thế nào?

河马 đọc là hémǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 河马 là gì?

Âm Hán Việt của 河马 là "hà mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.