TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沸点

fèidiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沸點

Âm Hán Việt PHÍ ĐIỂM

沸点 nghĩa là điểm sôi.

Nghĩa của 沸点

fèidiǎn

PHÍ ĐIỂMDanh từphồn thể 沸點
  1. Điểm sôi

Câu hỏi thường gặp

沸点 nghĩa là gì?

沸点 (fèidiǎn) nghĩa là điểm sôi.

沸点 đọc thế nào?

沸点 đọc là fèidiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沸点 là gì?

Âm Hán Việt của 沸点 là "phí điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.