民怨沸腾 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Câu hỏi thường gặp
沸腾 nghĩa là gì?
沸腾 (fèiténg) nghĩa là sôi, bùng lên.
沸腾 đọc thế nào?
沸腾 đọc là fèiténg (pinyin).
Âm Hán Việt của 沸腾 là gì?
Âm Hán Việt của 沸腾 là "phí đằng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.