TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

油加利

yóujiālì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU GIA LỢI

油加利 nghĩa là Biến thể của 尤加利 (yóujiālì).

Nghĩa của 油加利

yóujiālì

DU GIA LỢI
  1. Biến thể của 尤加利 (yóujiālì)

Câu hỏi thường gặp

油加利 nghĩa là gì?

油加利 (yóujiālì) nghĩa là Biến thể của 尤加利 (yóujiālì).

油加利 đọc thế nào?

油加利 đọc là yóujiālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 油加利 là gì?

Âm Hán Việt của 油加利 là "du gia lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.