油加利 (yóujiālì) nghĩa là Biến thể của 尤加利 (yóujiālì).
油加利 đọc thế nào?
油加利 đọc là yóujiālì (pinyin).
Âm Hán Việt của 油加利 là gì?
Âm Hán Việt của 油加利 là "du gia lợi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.