油印
giọng máy của trình duyệt
油印 nghĩa là in ronéo.
Nghĩa của 油印
yóuyìn
DU ẤNĐộng từ, Danh từ- In ronéo
Câu hỏi thường gặp
油印 nghĩa là gì?
油印 (yóuyìn) nghĩa là in ronéo.
油印 đọc thế nào?
油印 đọc là yóuyìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 油印 là gì?
Âm Hán Việt của 油印 là "du ấn".