油砂
giọng máy của trình duyệt
油砂 nghĩa là cát dầu.
Nghĩa của 油砂
yóushā
DU SA- Cát dầu (khai thác)
Câu hỏi thường gặp
油砂 nghĩa là gì?
油砂 (yóushā) nghĩa là cát dầu.
油砂 đọc thế nào?
油砂 đọc là yóushā (pinyin).
Âm Hán Việt của 油砂 là gì?
Âm Hán Việt của 油砂 là "du sa".