油膏
giọng máy của trình duyệt
油膏 nghĩa là dầu xoa.
Nghĩa của 油膏
yóugāo
DU CAODanh từ- Dầu xoa
Câu hỏi thường gặp
油膏 nghĩa là gì?
油膏 (yóugāo) nghĩa là dầu xoa.
油膏 đọc thế nào?
油膏 đọc là yóugāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 油膏 là gì?
Âm Hán Việt của 油膏 là "du cao".