治安
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trị an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
治安 nghĩa là trị an.
Nghĩa của 治安
zhì'ān
TRỊ ANDanh từ- Trị an
- Pháp luật và trật tự
- An ninh công cộng
Câu hỏi thường gặp
治安 nghĩa là gì?
治安 (zhì'ān) nghĩa là trị an.
治安 đọc thế nào?
治安 đọc là zhì'ān (pinyin).
Âm Hán Việt của 治安 là gì?
Âm Hán Việt của 治安 là "trị an".