TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

治安

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhì'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỊ AN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trị an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

治安 nghĩa là trị an.

Nghĩa của 治安

zhì'ān

TRỊ ANDanh từ
  1. Trị an
  2. Pháp luật và trật tự
  3. An ninh công cộng

Câu hỏi thường gặp

治安 nghĩa là gì?

治安 (zhì'ān) nghĩa là trị an.

治安 đọc thế nào?

治安 đọc là zhì'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 治安 là gì?

Âm Hán Việt của 治安 là "trị an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.