TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沼气

zhǎoqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沼氣

Âm Hán Việt CHIỂU KHÍ

沼气 nghĩa là khí đầm lầy.

Nghĩa của 沼气

zhǎoqì

CHIỂU KHÍDanh từphồn thể 沼氣
  1. Khí đầm lầy
  2. Mê-tan CH4

Câu hỏi thường gặp

沼气 nghĩa là gì?

沼气 (zhǎoqì) nghĩa là khí đầm lầy.

沼气 đọc thế nào?

沼气 đọc là zhǎoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 沼气 là gì?

Âm Hán Việt của 沼气 là "chiểu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.