TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄愤

xièfèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩憤

Âm Hán Việt TIẾT PHẪN

泄愤 nghĩa là trút giận dữ.

Nghĩa của 泄愤

xièfèn

TIẾT PHẪNĐộng từphồn thể 洩憤
  1. Trút giận dữ

Câu hỏi thường gặp

泄愤 nghĩa là gì?

泄愤 (xièfèn) nghĩa là trút giận dữ.

泄愤 đọc thế nào?

泄愤 đọc là xièfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄愤 là gì?

Âm Hán Việt của 泄愤 là "tiết phẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.