泄气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 洩氣
泄气 nghĩa là rò rỉ, nản lòng.
Nghĩa của 泄气
xièqì
TIẾT KHÍĐộng từ, Tính từphồn thể 洩氣- Rò rỉ (khí)
- Nản lòng
- Tuyệt vọng
- miệt thị Thảm hại
- Xả giận
- lốp xe Bị xì hơi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泄气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
泄气 nghĩa là gì?
泄气 (xièqì) nghĩa là rò rỉ, nản lòng.
泄气 đọc thế nào?
泄气 đọc là xièqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 泄气 là gì?
Âm Hán Việt của 泄气 là "tiết khí".