TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄泻

xièxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩瀉, 泄瀉

Âm Hán Việt TIẾT TẢ

泄泻 nghĩa là đi ngoài lỏng, tiêu chảy.

Nghĩa của 泄泻

xièxiè

TIẾT TẢphồn thể 洩瀉
  1. Đi ngoài lỏng
  2. Tiêu chảy
  3. Bị tào tháo đuổi

xièxiè

TIẾT TẢĐộng từ, Danh từphồn thể 泄瀉
  1. Tiêu chảy

Câu hỏi thường gặp

泄泻 nghĩa là gì?

泄泻 (xièxiè) nghĩa là đi ngoài lỏng, tiêu chảy.

泄泻 đọc thế nào?

泄泻 đọc là xièxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄泻 là gì?

Âm Hán Việt của 泄泻 là "tiết tả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.