TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄洪闸

xièhóngzhá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩洪閘

Âm Hán Việt TIẾT HỒNG ÁP

泄洪闸 nghĩa là cổng xả lũ, van xả lũ.

Nghĩa của 泄洪闸

xièhóngzhá

TIẾT HỒNG ÁPphồn thể 洩洪閘
  1. Cổng xả lũ
  2. Van xả lũ

Câu hỏi thường gặp

泄洪闸 nghĩa là gì?

泄洪闸 (xièhóngzhá) nghĩa là cổng xả lũ, van xả lũ.

泄洪闸 đọc thế nào?

泄洪闸 đọc là xièhóngzhá (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄洪闸 là gì?

Âm Hán Việt của 泄洪闸 là "tiết hồng áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.