TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泊松分布

Bósōngfēnbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泊松分佈

Âm Hán Việt BẠC TÙNG PHÂN BỐ

泊松分布 nghĩa là Phân phối Poisson.

Nghĩa của 泊松分布

Bósōngfēnbù

BẠC TÙNG PHÂN BỐDanh từphồn thể 泊松分佈tên riêng
  1. Phân phối Poisson (trong thống kê)

Câu hỏi thường gặp

泊松分布 nghĩa là gì?

泊松分布 (bósōngfēnbù) nghĩa là Phân phối Poisson.

泊松分布 đọc thế nào?

泊松分布 đọc là Bósōngfēnbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 泊松分布 là gì?

Âm Hán Việt của 泊松分布 là "bạc tùng phân bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.