TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泊车

bóchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泊車

Âm Hán Việt BẠC XA

泊车 nghĩa là đỗ xe.

Nghĩa của 泊车

bóchē

BẠC XAĐộng từphồn thể 泊車
  1. từ mượn Đỗ xe (một phương tiện)
  2. Đỗ xe
  3. Xe đã đỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泊车

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

泊车 nghĩa là gì?

泊车 (bóchē) nghĩa là đỗ xe.

泊车 đọc thế nào?

泊车 đọc là bóchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 泊车 là gì?

Âm Hán Việt của 泊车 là "bạc xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.