Fǎlánkèfú Zhèngquànjiāoyìsuǒgiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 法蘭克福證券交易所
法兰克福证券交易所 nghĩa là Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE).
Nghĩa của 法兰克福证券交易所
Fǎlánkèfú Zhèngquànjiāoyìsuǒ
phồn thể 法蘭克福證券交易所tên riêng
Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Câu hỏi thường gặp
法兰克福证券交易所 nghĩa là gì?
法兰克福证券交易所 (fǎlánkèfú zhèngquànjiāoyìsuǒ) nghĩa là Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE).
法兰克福证券交易所 đọc thế nào?
法兰克福证券交易所 đọc là Fǎlánkèfú Zhèngquànjiāoyìsuǒ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.