TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法兰绒

fǎlánróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法蘭絨

Âm Hán Việt PHÁP LAN NHUNG

法兰绒 nghĩa là vải flannel.

Nghĩa của 法兰绒

fǎlánróng

PHÁP LAN NHUNGDanh từphồn thể 法蘭絨
  1. từ mượn Vải flannel

Câu hỏi thường gặp

法兰绒 nghĩa là gì?

法兰绒 (fǎlánróng) nghĩa là vải flannel.

法兰绒 đọc thế nào?

法兰绒 đọc là fǎlánróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 法兰绒 là gì?

Âm Hán Việt của 法兰绒 là "pháp lan nhung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.