TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法医

fǎyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法醫

Âm Hán Việt PHÁP Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

法医 nghĩa là nhân viên pháp y, thám tử pháp y.

Nghĩa của 法医

fǎyī

PHÁP YDanh từphồn thể 法醫
  1. Nhân viên pháp y
  2. Thám tử pháp y

Từ ghép có 法医

Câu hỏi thường gặp

法医 nghĩa là gì?

法医 (fǎyī) nghĩa là nhân viên pháp y, thám tử pháp y.

法医 đọc thế nào?

法医 đọc là fǎyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 法医 là gì?

Âm Hán Việt của 法医 là "pháp y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.