TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法压壶

Fǎyāhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法壓壺

Âm Hán Việt PHÁP ÁP HỒ

法压壶 nghĩa là Bình pha cà phê kiểu Pháp.

Nghĩa của 法压壶

Fǎyāhú

PHÁP ÁP HỒphồn thể 法壓壺tên riêng
  1. Bình pha cà phê kiểu Pháp
  2. Bình French press

Câu hỏi thường gặp

法压壶 nghĩa là gì?

法压壶 (fǎyāhú) nghĩa là Bình pha cà phê kiểu Pháp.

法压壶 đọc thế nào?

法压壶 đọc là Fǎyāhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 法压壶 là gì?

Âm Hán Việt của 法压壶 là "pháp áp hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.