TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法国号

Fǎguóhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法國號

Âm Hán Việt PHÁP QUỐC HIỆU

法国号 nghĩa là kèn cor pháp.

Nghĩa của 法国号

Fǎguóhào

PHÁP QUỐC HIỆUDanh từphồn thể 法國號tên riêng
  1. Kèn cor Pháp

Câu hỏi thường gặp

法国号 nghĩa là gì?

法国号 (fǎguóhào) nghĩa là kèn cor pháp.

法国号 đọc thế nào?

法国号 đọc là Fǎguóhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 法国号 là gì?

Âm Hán Việt của 法国号 là "pháp quốc hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.