TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法国革命

Fǎguó Gémìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法國革命

Âm Hán Việt PHÁP QUỐC CÁCH MỆNH

法国革命 nghĩa là cách mạng pháp.

Nghĩa của 法国革命

Fǎguó Gémìng

PHÁP QUỐC CÁCH MỆNHphồn thể 法國革命tên riêng
  1. Cách mạng Pháp (1789)

Câu hỏi thường gặp

法国革命 nghĩa là gì?

法国革命 (fǎguó gémìng) nghĩa là cách mạng pháp.

法国革命 đọc thế nào?

法国革命 đọc là Fǎguó Gémìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 法国革命 là gì?

Âm Hán Việt của 法国革命 là "pháp quốc cách mệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.