TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法场

fǎchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法場

Âm Hán Việt PHÁP TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

法场 nghĩa là pháp trường.

Nghĩa của 法场

fǎchǎng

PHÁP TRƯỜNGDanh từphồn thể 法場
  1. Pháp trường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 法场

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

法场 nghĩa là gì?

法场 (fǎchǎng) nghĩa là pháp trường.

法场 đọc thế nào?

法场 đọc là fǎchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 法场 là gì?

Âm Hán Việt của 法场 là "pháp trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.