法师 (fǎshī) nghĩa là Người thông thạo kinh điển (Phật giáo).
法师 đọc thế nào?
法师 đọc là fǎshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 法师 là gì?
Âm Hán Việt của 法师 là "pháp sư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.