TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法新社

Fǎxīnshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP TÂN XÃ

法新社 nghĩa là Thông tấn xã AFP, hãng tin AFP.

Nghĩa của 法新社

Fǎxīnshè

PHÁP TÂN XÃTên riêngtên riêng
  1. Thông tấn xã AFP
  2. Hãng tin AFP

Câu hỏi thường gặp

法新社 nghĩa là gì?

法新社 (fǎxīnshè) nghĩa là Thông tấn xã AFP, hãng tin AFP.

法新社 đọc thế nào?

法新社 đọc là Fǎxīnshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 法新社 là gì?

Âm Hán Việt của 法新社 là "pháp tân xã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.