TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法文

Fǎwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP VĂN

法文 nghĩa là ngôn ngữ pháp.

Nghĩa của 法文

Fǎwén

PHÁP VĂNDanh từtên riêng
  1. Ngôn ngữ Pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 法文

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 法文

  • Tom能说法文吗? Tom biết nói tiếng Pháp không?Tatoeba #4844993
  • 为什么要学法文? Học tiếng Pháp làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

法文 nghĩa là gì?

法文 (fǎwén) nghĩa là ngôn ngữ pháp.

法文 đọc thế nào?

法文 đọc là Fǎwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 法文 là gì?

Âm Hán Việt của 法文 là "pháp văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.