TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法服

fǎfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁP PHỤC

法服 nghĩa là Xem 法衣 (fǎyī).

Nghĩa của 法服

fǎfú

PHÁP PHỤC
  1. Xem 法衣 (fǎyī)

Câu hỏi thường gặp

法服 nghĩa là gì?

法服 (fǎfú) nghĩa là Xem 法衣 (fǎyī).

法服 đọc thế nào?

法服 đọc là fǎfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 法服 là gì?

Âm Hán Việt của 法服 là "pháp phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.