Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法线 nghĩa là Đường pháp tuyến với một bề mặt.
Nghĩa của 法线
fǎxiàn
PHÁP TUYẾNDanh từphồn thể 法線
Đường pháp tuyến với một bề mặt
Câu hỏi thường gặp
法线 nghĩa là gì?
法线 (fǎxiàn) nghĩa là Đường pháp tuyến với một bề mặt.
法线 đọc thế nào?
法线 đọc là fǎxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 法线 là gì?
Âm Hán Việt của 法线 là "pháp tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.