TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法罗群岛

Fǎluó Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法羅群島

Âm Hán Việt PHÁP LA QUẦN ĐẢO

法罗群岛 nghĩa là quần đảo Faroe.

Nghĩa của 法罗群岛

Fǎluó Qúndǎo

PHÁP LA QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 法羅群島tên riêng
  1. Quần đảo Faroe

Câu hỏi thường gặp

法罗群岛 nghĩa là gì?

法罗群岛 (fǎluó qúndǎo) nghĩa là quần đảo Faroe.

法罗群岛 đọc thế nào?

法罗群岛 đọc là Fǎluó Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 法罗群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 法罗群岛 là "pháp la quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.