TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

法轮功

Fǎlúngōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 法輪功

Âm Hán Việt PHÁP LUÂN CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luân công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

法轮功 nghĩa là Pháp Luân Công.

Nghĩa của 法轮功

Fǎlúngōng

PHÁP LUÂN CÔNGTên riêngphồn thể 法輪功tên riêng
  1. Pháp Luân Công (phong trào tâm linh Trung Quốc thành lập năm 1992, bị chính phủ Trung Quốc coi là tà giáo)

Câu hỏi thường gặp

法轮功 nghĩa là gì?

法轮功 (fǎlúngōng) nghĩa là Pháp Luân Công.

法轮功 đọc thế nào?

法轮功 đọc là Fǎlúngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 法轮功 là gì?

Âm Hán Việt của 法轮功 là "pháp luân công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.