TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泗水

Sìshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ THỦY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

泗水 nghĩa là Huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 济宁 (Jǐníng), Sơn Đông.

Nghĩa của 泗水

Sìshuǐ

TỨ THỦYTên riêngtên riêng
  1. Huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 济宁 (Jǐníng), Sơn Đông
  2. Surabaya, thủ phủ tỉnh Đông Java của Indonesia

Sì Shuǐ

TỨ THỦYTên riêngtên riêng
  1. Sông Tứ ở Sơn Đông

Câu hỏi thường gặp

泗水 nghĩa là gì?

泗水 (sìshuǐ, sì shuǐ) nghĩa là Huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 济宁 (Jǐníng), Sơn Đông.

泗水 đọc thế nào?

泗水 đọc là Sìshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 泗水 là gì?

Âm Hán Việt của 泗水 là "tứ thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.