TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泛函分析

fànhánfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIẾM HÀM PHÂN TÍCH

泛函分析 nghĩa là giải tích hàm.

Nghĩa của 泛函分析

fànhánfēnxī

PHIẾM HÀM PHÂN TÍCHDanh từ
  1. toán học Giải tích hàm

Câu hỏi thường gặp

泛函分析 nghĩa là gì?

泛函分析 (fànhánfēnxī) nghĩa là giải tích hàm.

泛函分析 đọc thế nào?

泛函分析 đọc là fànhánfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 泛函分析 là gì?

Âm Hán Việt của 泛函分析 là "phiếm hàm phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.