泛滥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 泛濫
泛滥 nghĩa là bị lũ lụt, tràn bờ.
Nghĩa của 泛滥
fànlàn
PHIẾM LẠMĐộng từ, Tính từphồn thể 泛濫- Bị lũ lụt
- Tràn bờ
- Ngập lụt
- Lan rộng không kiểm soát
Thành ngữ có 泛滥
- 泛滥成灾 — Lũ lụt
Câu hỏi thường gặp
泛滥 nghĩa là gì?
泛滥 (fànlàn) nghĩa là bị lũ lụt, tràn bờ.
泛滥 đọc thế nào?
泛滥 đọc là fànlàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 泛滥 là gì?
Âm Hán Việt của 泛滥 là "phiếm lạm".