泛白 nghĩa là bị nhuốm trắng, phai, trở nên tái nhợt.
Nghĩa của 泛白
fànbái
PHIẾM BẠCH
Bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng
Trở nên tái nhợt
Câu hỏi thường gặp
泛白 nghĩa là gì?
泛白 (fànbái) nghĩa là bị nhuốm trắng, phai, trở nên tái nhợt.
泛白 đọc thế nào?
泛白 đọc là fànbái (pinyin).
Âm Hán Việt của 泛白 là gì?
Âm Hán Việt của 泛白 là "phiếm bạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.