TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泛舟

fànzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIẾM CHU

泛舟 nghĩa là đi thuyền.

Nghĩa của 泛舟

fànzhōu

PHIẾM CHUĐộng từ
  1. Đi thuyền

Thành ngữ có 泛舟

Câu hỏi thường gặp

泛舟 nghĩa là gì?

泛舟 (fànzhōu) nghĩa là đi thuyền.

泛舟 đọc thế nào?

泛舟 đọc là fànzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 泛舟 là gì?

Âm Hán Việt của 泛舟 là "phiếm chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.