TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泝源

sùyuán giọng máy của trình duyệt

泝源 nghĩa là Biến thể của 溯源 (sùyuán).

Nghĩa của 泝源

sùyuán

  1. Biến thể của 溯源 (sùyuán)

Câu hỏi thường gặp

泝源 nghĩa là gì?

泝源 (sùyuán) nghĩa là Biến thể của 溯源 (sùyuán).

泝源 đọc thế nào?

泝源 đọc là sùyuán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.