TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡漩

pàoxuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO HOÀN

泡漩 nghĩa là xoáy nước.

Nghĩa của 泡漩

pàoxuán

BÀO HOÀN
  1. Xoáy nước

Câu hỏi thường gặp

泡漩 nghĩa là gì?

泡漩 (pàoxuán) nghĩa là xoáy nước.

泡漩 đọc thế nào?

泡漩 đọc là pàoxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 泡漩 là gì?

Âm Hán Việt của 泡漩 là "bào hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.