泡澡
giọng máy của trình duyệt
泡澡 nghĩa là tắm.
Nghĩa của 泡澡
pàozǎo
BÀO TÁOĐộng từ- Tắm
- Ngâm mình trong bồn tắm ấm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泡澡
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
泡澡 nghĩa là gì?
泡澡 (pàozǎo) nghĩa là tắm.
泡澡 đọc thế nào?
泡澡 đọc là pàozǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 泡澡 là gì?
Âm Hán Việt của 泡澡 là "bào táo".