泡菜
giọng máy của trình duyệt
泡菜 nghĩa là dưa muối.
Nghĩa của 泡菜
pàocài
BÀO THÁIDanh từ, Tính từ- Dưa muối
Câu hỏi thường gặp
泡菜 nghĩa là gì?
泡菜 (pàocài) nghĩa là dưa muối.
泡菜 đọc thế nào?
泡菜 đọc là pàocài (pinyin).
Âm Hán Việt của 泡菜 là gì?
Âm Hán Việt của 泡菜 là "bào thái".