TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡货

pāohuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泡貨

泡货 nghĩa là Hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh.

Nghĩa của 泡货

pāohuò

phồn thể 泡貨
  1. Hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh

Câu hỏi thường gặp

泡货 nghĩa là gì?

泡货 (pāohuò) nghĩa là Hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh.

泡货 đọc thế nào?

泡货 đọc là pāohuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.