TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波义耳

Bōyì'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波義耳

Âm Hán Việt BA NGHĨA NHĨ

波义耳 nghĩa là Boyle (tên).

Nghĩa của 波义耳

Bōyì'ěr

BA NGHĨA NHĨphồn thể 波義耳tên riêng
  1. Boyle (tên)
  2. Robert Boyle (1627-91), nhà khoa học và nhà hóa học tiên phong người Anh và Ireland

Câu hỏi thường gặp

波义耳 nghĩa là gì?

波义耳 (bōyì'ěr) nghĩa là Boyle (tên).

波义耳 đọc thế nào?

波义耳 đọc là Bōyì'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 波义耳 là gì?

Âm Hán Việt của 波义耳 là "ba nghĩa nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.