TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波兰语

Bōlányǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波蘭語

Âm Hán Việt BA LAN NGỮ

波兰语 nghĩa là tiếng Ba Lan.

Nghĩa của 波兰语

Bōlányǔ

BA LAN NGỮTên riêngphồn thể 波蘭語tên riêng
  1. Tiếng Ba Lan

Câu hỏi thường gặp

波兰语 nghĩa là gì?

波兰语 (bōlányǔ) nghĩa là tiếng Ba Lan.

波兰语 đọc thế nào?

波兰语 đọc là Bōlányǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 波兰语 là gì?

Âm Hán Việt của 波兰语 là "ba lan ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.